đồng vận

đồng vận

Hai cơ đồng vận cùng nhau nâng một quả tạ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cùng hoạt động, cùng phối hợp: "đồng vận" mô tả sự phối hợp nhịp nhàng, cùng lúc giữa các bộ phận trong cơ thể (đặc biệt bắp) để thực hiện một chức năng hoặc hành động nhất định.
    • Hỗ trợ lẫn nhau trong hoạt động: Trong sinh học giải phẫu, "đồng vận" chỉ các hoặc nhóm cùng co lại để tạo ra một chuyển động chung.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Các đồng vận hoạt động cùng nhau để nâng cánh tay lên. (Các phối hợp nhịp nhàng để thực hiện động tác nâng tay.)
    • Hệ thần kinh điều khiển các chuyển động đồng vận của cơ thể. (Hệ thần kinh chỉ huy sự phối hợp đồng bộ giữa các bộ phận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " đồng vận": thuật ngữ chuyên ngành giải phẫu chỉ các cùng hỗ trợ một chuyển động.

    • nhị đầu cánh tay những đồng vận khi gập khuỷu tay. (Hai này cùng làm việc để gập tay lại.)
  • "sự đồng vận thần kinh - ": quá trình phối hợp giữa hệ thần kinh bắp.

    • Rối loạn sự đồng vận thần kinh - có thể gây ra các vấn đề về vận động. (Sự phối hợp không nhịp nhàng dẫn đến khó khăn khi cử động.)
Biến thể từ gần giống
  • Đồng vận động (tính từ): cùng vận động, cùng chuyển độngnhấn mạnh vào hành động.

    • Các khớp đồng vận động giúp cơ thể linh hoạt. (Các khớp cùng chuyển động để tạo sự dẻo dai.)
  • Đối vận (tính từ): trái ngược, hoạt động đối lậptrái nghĩa của đồng vận.

    • đối vận duỗi ra trong khi đồng vận co lại. ( đối vận làm động tác ngược lại với đồng vận.)
Từ đồng nghĩa
  • Hợp lực: cùng nhau tạo ra sức mạnh.
  • Phối hợp: sắp xếp để cùng hoạt động nhịp nhàng.
  • Cộng tác: cùng làm việc để đạt mục tiêu chung.
Thành ngữ liên quan
  • Đồng vận như một: sự phối hợp hoàn hảo, không sai sót.
    • Trong đạo, các công phải đồng vận như một để tạo nên màn trình diễn đẹp. (Sự phối hợp nhịp nhàng đến mức như một người duy nhất.)